Máy chiếu Hitachi CP-SX12000

Giá : Liên hệ

- Công nghệ sản xuất: 3LCD
- Độ sáng: 7000 ANSI Lumens
- Độ tương phản: 2500:1
- Độ phân giải: SXGA+ (1400 x 1050)
- Ống kính rời
- Trọng lượng: 13.2kg

TÍNH NĂNG CHI TIẾT

 

Công nghệ 3LCD: Máy chiếu Hitachi CPX11WNEF được tích hợp công nghệ mới, tiên tiến nhất, gọi tắt là 3LCD. Công nghệ này được vận hành bởi 3 chip sử lý, hứa hẹn mang đến những thước phim sống động như thật và đủ khả năng làm hài lòng những khánh giả khó tính.

  Hybrid Filter (Thời gian giữa 2 lần bảo trì lên đến 4000 giờ): Bộ lọc bụi của Hitachi bao gồm một thiết kế hai lớp, và một bộ lọc tĩnh điện, cung cấp khả năng bảo vệ bụi lên đến 4.000 giờ.
  Wireless Networking - Mạng không dây cung cấp truy cập mạng nhanh chóng, dễ dàng và an toàn. Trình duyệt dựa trên phần mềm cung cấp dễ dàng quản lý, kiểm soát và giám sát các máy chiếu được nối mạng.
  Advanced Networking - Quản lý và kiểm soát nhiều máy chiếu cùng lúc qua mạng LAN. Bật tắt máy chiếu, lập lịch thông báo qua email và giám sát máy chiếu thông qua mạng LAN.
  AMX Device Discovery - Khi tích hợp với một điều khiển AMX, các mô-đun truyền thông có liên quan và trình điều khiển được tải về máy chiếu một cách tự động.
  Daytime Mode - Hình ảnh chiếu lên sẽ khó nhìn thấy hơn khi ánh sáng mặt trời mạnh. Hình ảnh sẽ luôn luôn sống động và đầy màu sắc trong một môi trường nhiều ánh sáng với chế độ ban ngày.

Công nghệ hiển thị

3LCD; 1.22” Polysilicon Active-matrix TFT x 3

Độ phân giải tự nhiên

SXGA+ (1400 x 1050), tối đa UXGA (1600 x 1200)

Độ sáng

7000 ANSI Lumens

Độ Tượng phản

2500:1 (Full On/Full Off)

Tuổi thọ bóng đèn

Ước tính 3000/4000 Hours (Chế độ Sáng/Tiết kiệm)

Tỷ lệ chiếu

1.58 - 1.8:1 (Khoảng cách/Rộng)

Khoảng cách chiếu 1.5 to 10m
Kích cỡ hình ảnh (Đường chéo) 40 - 700 inches
Tỷ lệ khung hình Tự nhiên 16:9, tương thích 4:3.
Số màu hiển thị 16,7 triệu
Tương thích SXGA+ (1400 x 1050), tối đa UXGA (1600 x 1200)
Tương thích nguồn video NTSC/PAL/SECAM/PAL-M/PAL-N/NTSC4.43
SDTV: 525i(480i), 525p(480p), 625i(576i)
HDTV: 750p(720p@60Hz), 1125i(1080i@50/60Hz), 1125p(1080p@50/60)
Ống kính Chưa bao gồm ống kính
Tỷ lệ quyét chiều ngang ---
Tốc độ làm tươi chiều dọc ---
Cổng kết nối vào
  • Component, BNC (Y,Pb,Pr) x 1
  • Component, RCA (Y,Pb,Pr) x 3
  • Composite Video, BNC x 1
  • Composite Video, RCA x 1
  • HDMI (HD Multimedia Interface for digital video and digital audio) x 1
  • S-Video (Mini DIN 4-pin (Y/C)) x 1
  • Ethernet (Network addressable, RJ45) x 1
  • VGA (Analog data, mini D-Sub 15-pin) x 2
  • RGBHV, BNC x 1
  • DVI (DVI (Digital Visual Interface) 29-pin) x 1
  • RS-232 (Serial) x 1
Cổng kết nối ra VGA (Analog data, mini D-Sub 15-pin) x 1
Loa tích hợp ---
Bảo vệ Lỗ khóa Kensington®, PIN-Lock, Keypad Lock,
Kiểu chiếu Chiếu trước, chiếu sau, treo trần, để bàn
Cân nặng 13.2kg
Kích thước (Rộng x Cao x Dày) 476 x 272 x 469mm
Độ ồn 32 dB (chế độ tiết kiệm), 39 dB (chế độ thông thường)
Chỉnh cân hình Tùy theo ống kính
Nhiệt độ hoạt động 5° đến 35°C
Nguồn điện Xoay chiều 100-240V, 50-60Hz
Công suất tiêu thụ 540W
Phụ kiện chuẩn Dây nguồn, dây tin hiệu video, điều khiển, pin điều khiển, HDSD
Bónng đèn HITDT01001 350W UHB
Điều khiển từ xa ---
Phiến lọc bụi ---